Aragvi Dusheti
Georgia
Aragvi Dusheti Resultados mais recentes
Aragvi Dusheti Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Aragvi Dusheti ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Aragvi Dusheti là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti không ghi được bàn trong 42% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Aragvi Dusheti để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Aragvi Dusheti đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aragvi Dusheti đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti tổng số bàn thắng mỗi trận 1.94 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Aragvi Dusheti tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Aragvi Dusheti tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Aragvi Dusheti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Aragvi Dusheti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Aragvi Dusheti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti có trung bình 0.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 1.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Aragvi Dusheti Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation